Dịch

clogged

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
US/klɔɡd/

Nghĩa chính

  1. Bị tắc, bị nghẹttính từHaving an obstructed flow; blocked.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của clogđộng từsimple past and past participle of clog

Cụm từ (phrase)

the toilet is cloggedcụm từChứng tỏ bồn cầu đang bị tắc
clogged poreLỗ chân lông bị bít tắc
clogged arteriesĐộng mạch bị tắc nghẽn

Ví dụ

  • bồn cầu bị tắc
  • .Bồn rửa bát bị tắc.
  • drain's .Cống thoát nước bị nghẹt.

AI