Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clockwork radio
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
ɒ
k
w
ɜː
k
ˈɹ
eɪ
.
d
i
ˌ
əʊ
/
US
/ˈ
k
l
ɑ
k
w
ɝ
k
ˈɹ
eɪ
.
d
i
ˌ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wind-up radio
danh từ
Synonym of wind-up radio.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clockwork radio
Dạng gốc
(base form)
clockwork radio
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wind-up radio
AI
1
Đồng nghĩa với wind-up radio
1
Đồng nghĩa với wind-up radio
1
Đồng nghĩa với wind-up radio