Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clobber text
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
ɑ
b
.ɚ ˈ
t
ɛ
k
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với clobber passage
danh từ
Synonym of clobber passage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clobber text
Dạng gốc
(base form)
clobber text
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clobber passage
AI
1
Đồng nghĩa với clobber passage
1
Đồng nghĩa với clobber passage
1
Đồng nghĩa với clobber passage