cloaked
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mặc áo choàngtính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a cloak.
- Che đậy, ngụy trangtính từkhông so sánh (not comparable)Covered, hidden, disguised.
- Tàng hìnhtính từkhông so sánh (not comparable)rendered invisible by advanced technology.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .Anh ta là một người đàn ông cao và sẫm màu, được bao phủ bởi sự bí ẩn.
- .Bộ phim là một câu chuyện giản dị được khoác lớp vỏ hào nhoáng sặc sỡ.
- .Cô ấy che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.