Dịch

cloaked

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mặc áo choàngtính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a cloak.
  2. Che đậy, ngụy trangtính từkhông so sánh (not comparable)Covered, hidden, disguised.
  3. Tàng hìnhtính từkhông so sánh (not comparable)rendered invisible by advanced technology.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .Anh ta là một người đàn ông cao và sẫm màu, được bao phủ bởi sự bí ẩn.
  • .Bộ phim là một câu chuyện giản dị được khoác lớp vỏ hào nhoáng sặc sỡ.
  • .Cô ấy che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.

AI