Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
becloaked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc áo choàng
tính từ
Wearing a cloak.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
becloaked
Dạng gốc
(base form)
more becloaked
So sánh hơn
(comparative)
most becloaked
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
A
becloaked
man
approaches
,
his
hat
pulled
over
his
face
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cloaked
Nguồn gốc
(etymology)
becloak
+
-ed
AI
1
Mặc áo choàng
1
Mặc áo choàng
1
Mặc áo choàng