Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloak-and-daggery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gián điệp, bí mật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Espionage, secrecy.
Nguồn gốc
(etymology)
cloak-and-dagger
+
-y
AI
1
Gián điệp
1
Gián điệp
1
Gián điệp