Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clival
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến clivus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the clivus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
clival
petro
clival
Liên quan đến phần đá của xương thái dương và xương chày
tính từ
retro
clival
Đằng sau clivus
tính từ
para
clival
Ngoài clivus
tính từ
trans
clival
Qua hoặc qua clivus
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
clivus
+
-al
AI
1
Liên quan đến clivus
1
Liên quan đến clivus
1
Liên quan đến clivus