Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clinkery
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có đặc tính của clinker
tính từ
Having the characteristics of a clinker.
Nguồn gốc
(etymology)
clinker
+
-y
AI
1
Có đặc tính của clinker
1
Có đặc tính của clinker
1
Có đặc tính của clinker