clinicians là số nhiều của clinician
clinician
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bác sĩ lâm sàngdanh từAny healthcare practitioner working at the point of care, in clinical practice (e.g., physicians in clinical medicine, nurses in nursing practice, or allied health providers in practice).
- Người điều hành một phòng khám; một chuyên gia hoặc người hành nghề có tay nghề cao trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như kinh doanh hoặc giáo dục. Theo nghĩa này, bác sĩ lâm sàng là người đưa ra lời khuyên thiết thực hoặc hỗ trợ thực tế cho người khác trong một lĩnh vực chuyên môn cụ thể. Ví dụ, một bác sĩ lâm sàng về kinh doanh có thể là một nhà tư vấn giàu kinh nghiệm giúp các công ty cải thiện hoạt động của họ, trong khi một bác sĩ lâm sàng về giáo dục có thể là một giáo viên lành nghề, người cung cấp sự phát triển chuyên môn và hỗ trợ cho các nhà giáo dục khácdanh từSomeone who conducts a clinic; an expert or skilled practitioner in a particular field, such as business or education. In this sense, a clinician is someone who provides practical advice or hands-on assistance to others in a specific area of expertise. For example, a business clinician might be an experienced consultant who helps companies improve their operations, while an education clinician might be a skilled teacher who provides professional development and support to other educators.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clinicianDạng gốc (base form)
- cliniciansSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc clinicianVí dụ
- .Cô ấy là một bác sĩ lâm sàng giỏi hơn là một nhà nghiên cứu.
- .Lịch sử bệnh án của bệnh nhân là thông tin do bác sĩ lâm sàng thu thập bằng cách đặt câu hỏi cụ thể cho bệnh nhân nhằm đưa ra chẩn đoán và cung cấp dịch vụ y tế.
- .Vui lòng hướng dẫn bệnh nhân đến gặp bác sĩ lâm sàng.