Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clinical examination
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
ɪ
n
ə
k
ə
l
ɪ
ɡ
ˌ
z
æ
m
.
ə
ˈ
n
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cuộc kiểm tra thể chất
danh từ
A physical examination.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clinical examination
Dạng gốc
(base form)
clinical examination
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cuộc kiểm tra thể chất
1
Cuộc kiểm tra thể chất
1
Cuộc kiểm tra thể chất