Dịch

climbout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian sau khi cất cánh và trước khi bay, trong đó máy bay đạt đến độ cao xác định trướcdanh từThe period after takeoff and before cruising, during which the aircraft climbs to a predetermined altitude.
  2. Thang hoặc công trình xây dựng khác trên sườn dốc cho phép động vật hoang dã thoát ra an toàn từ xa lộ, đường cao tốc, v.vdanh từA ladder or other construction on a slope that allows wildlife to exit safely from a freeway, highway, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. climboutDạng gốc (base form)
  2. climboutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI