Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
climbing wall
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
aɪ
m
ɪ
ŋ
ˈ
w
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Tường leo núi
danh từ
An artificial wall used for the sport of climbing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
climbing wall
Dạng gốc
(base form)
climbing wall
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rocódromo
giống đực
Leo tường
Ví dụ
This
gym
has
a
climbing
wall
.
It
turned
out
that
the
climbing
wall
was
amazing
.
AI
1
Tường leo núi
1
Tường leo núi
1
Tường leo núi