Nghĩa chính
- Trên đường, làn đường bên trong trên đường nghiêng được dành riêng cho các phương tiện di chuyển chậm như xe chở hàng nặngdanh từOn a road, an inside lane on an incline that is designated for slow-moving traffic such as heavy goods vehicles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- climbing laneDạng gốc (base form)
- climbing lanesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa