Dịch

climbing iron

danh từ (noun)
US/ˈklaɪmɪŋ ˈaɪ.ɚn/

Nghĩa chính

  1. Loại đinh móc được gắn vào giày để hỗ trợ cho việc leo núidanh từA kind of crampon attached to the shoe to aid with climbing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. climbing ironDạng gốc (base form)
  2. climbing ironsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI