Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
climb rate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
aɪ
m
ˈɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rate of climb
danh từ
Synonym of rate of climb.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
climb rate
Dạng gốc
(base form)
climb rate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rate of climb
AI
1
Đồng nghĩa với rate of climb
1
Đồng nghĩa với rate of climb
1
Đồng nghĩa với rate of climb