Dịch

climb rate

danh từ (noun)
US/ˈklaɪm ˈɹeɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rate of climbdanh từSynonym of rate of climb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. climb rateDạng gốc (base form)
  2. climb ratesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI