Nghĩa chính
- Người di chuyển đến nơi có khí hậu dễ chịu hoặc lành mạnh hơndanh từA person who moves somewhere with a more pleasant or healthy climate.
- Người buộc phải rời bỏ nhà cửa do biến đổi khí hậu do con người gây ra khiến khu vực của họ không thể sống đượcdanh từA person who is forced to flee their home due to anthropogenic climate change that made their region unliveable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- climate refugeeDạng gốc (base form)
- climate refugeesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- " "?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)