Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Một họ quen thuộc từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA habitational surname from Old English.
- Tên nam được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở phía tây Herefordshire, Anh (tọa độ lưới OS SO2445).danh từ riêngA village and civil parish in west Herefordshire, England (OS grid ref SO2445).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự thuộc Quận Đô thị Leeds, West Yorkshire, Anh (mã lưới OS SE4244).danh từ riêngA village and civil parish in the Metropolitan Borough of Leeds, West Yorkshire, England (OS grid ref SE4244).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Clifford moduledanh từ | danh từ | Biểu diễn của đại số Clifford |
| Clifford algebradanh từ | danh từ | Đại số kết hợp đơn nhất tổng quát hóa đại số của quaternions nhưng không nhất thiết phải là đại số chia; nó được tạo ra bởi một tập hợp γᵢ (với i nằm trong khoảng từ, chẳng hạn, từ 1 đến n) sao cho bình phương của mỗi γᵢ được cố định là +1 hoặc −1, tùy thuộc vào mỗi i, và sao cho bất kỳ tích γᵢγⱼ nào cũng phản đối khi các thừa số của nó khác biệt (tức là khi tôi ne j) |
| Clifford semigroup | Chưa có nghĩa |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Cộng đồng thuộc thị trấn Minto
- Cộng đồng thuộc thị trấn Minto, quận Wellington, Ontario, Canada.A community in the town of Minto, Wellington County, Ontario, Canada.
Họ từ (word family)
cùng gốc CliffordVí dụ
- . , , . , " ."
- " " .