Dịch

cliffing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hình thành của vách đádanh từkhông đếm được (uncountable)The formation of cliffs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • () ( ) world’s , ( 9.2).
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI