Dịch

scarping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vách đá (vách đá do xói mòn)danh từA scarp (cliff caused by erosion).
  2. Sự hình thành các vách đá do xói mòndanh từThe formation of cliffs by erosion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scarpingDạng gốc (base form)
  2. scarpingsSố nhiều (plural)

AI