scarping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vách đá (vách đá do xói mòn)danh từA scarp (cliff caused by erosion).
- Sự hình thành các vách đá do xói mòndanh từThe formation of cliffs by erosion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scarpingDạng gốc (base form)
- scarpingsSố nhiều (plural)