Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cliency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người khách của luật sư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
clientship; the state of being a client.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cliency
Dạng gốc
(base form)
clienc
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
client
+
-cy
AI
1
Người khách của luật sư
1
Người khách của luật sư
1
Người khách của luật sư