Dịch

cliency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người khách của luật sưdanh từkhông đếm được (uncountable)clientship; the state of being a client.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cliencyDạng gốc (base form)
  2. clienciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI