Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cleversome
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc trưng hoặc được đánh dấu bởi sự thông minh; xảo quyệt; thông minh
tính từ
Characterised or marked by cleverness; cunning; shrewd
Nguồn gốc
(etymology)
clever
+
-some
AI
1
xảo quyệt
1
xảo quyệt
1
xảo quyệt