Nghĩa chính
Thêm 24 nghĩa- Khu vực địa lý của những ngọn đồi và thung lũng ở Bắc Yorkshire, Anh.danh từ riêngA geographic area of hills and dales in North Yorkshire, England.
- Hạt Clevelanddanh từ riêngA former county in northeast England, bordering North Yorkshire and County Durham, created in 1974 from parts of those two counties (mainly the County Borough of Teesside) and abolished in 1996.
- Thành phố Clevelanddanh từ riêngA major city, the county seat of Cuyahoga County, Ohio.
- Thị trấn Clevelanddanh từ riêngA town in Blount County, Alabama.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ClevelandDạng gốc (base form)
- ClevelandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cleveland Baydanh từ | danh từ | Là một giống ngựa có cơ bắp săn chắc, chân ngắn, màu vịnh, có nguồn gốc ở Anh vào thế kỷ 17 |
| East Clevelanddanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Cuyahoga, Ohio, Hoa Kỳ |
| Cleveland Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Rison. Được đặt theo tên Grover Cleveland |
| Cleveland sagedanh từ | danh từ | Loại cây xô thơm chịu hạn, có mùi thơm ngọt ngào (Salvia clevelandii) có nguồn gốc từ Rừng Quốc gia Cleveland ở cực nam California và đến Baja California lân cận ở Mexico |
| Cleveland Heightsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Greater Cleveland, Quận Cuyahoga, Ohio, Hoa Kỳ |
| Cleveland steamerdanh từ | danh từ | Hành vi tình dục liên quan đến việc đại tiện lên ngực của người khác rồi ngồi vào đó và lăn qua lăn lại như một chiếc xe lăn |
| Carlton in Clevelanddanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Carlton, Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Hambleton (OS lưới ref NZ5004) |
| Redcar and Clevelanddanh từ riêng | danh từ riêng | Chính quyền quận và thống nhất của Bắc Yorkshire, Anh, có trụ sở chính tại Redcar. Ban đầu nó được thành lập vào năm 1974 với tên Langbaurgh, nhận tên hiện tại vào năm 1996 sau khi Quận Cleveland bị bãi bỏ |
24 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 24
Điểm chỉ định điều tra dân số Cleveland
- A census-designated place in Charlotte County, Florida.
Họ từ (word family)
cùng gốc ClevelandNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1837, .Năm đó là năm 1837, Cuyahoga là con sông uốn lượn ngăn cách đế chế Cleveland với thị trấn biên giới gồ ghề hơn của Thành phố Ohio.
- , .
- .