Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clergy collar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
ɜː
dʒ
i
ˈ
k
ɔ
l
ə
/
Nghĩa chính
1
Cổ áo giáo sĩ
danh từ
A clerical collar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clergy collar
Dạng gốc
(base form)
clergy collar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cổ áo giáo sĩ
1
Cổ áo giáo sĩ
1
Cổ áo giáo sĩ