Nghĩa chính
- Họ người Anhdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Thành phố ở Nam Carolina, Mỹdanh từ riêngA city in Pickens County and Anderson County, South Carolina, United States, that is home to Clemson University.
- Đại học Clemsondanh từ riêngClemson University.
- Thua bất ngờ, thi đấu dưới sứcđộng từTo perform uncharacteristically poorly, well below expectations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ClemsonDạng gốc (base form)
- ClemsonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Saturday's Spurrier-led — — .Bất kỳ ai theo dõi trận thua hôm thứ Bảy trước đội Gamecocks do Steve Spurrier dẫn dắt chắc chắn đều có thể nhận ra ngay từ hiệp đầu tiên — nếu không muốn nói là ngay từ đợt tấn công thất bại đầu tiên — rằng Clemson lại đang thi đấu tệ hại như thường lệ.
- , wasn’t .Ở thời điểm này, chỉ chỉ ra rằng Clemson vừa thất bại cay đắng đầy ngớ ngẩn thôi là chưa đủ.