Dịch

Clemson

C2danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)
US/ˈklɛmsən/

Nghĩa chính

  1. Họ người Anhdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Thành phố ở Nam Carolina, Mỹdanh từ riêngA city in Pickens County and Anderson County, South Carolina, United States, that is home to Clemson University.
  3. Đại học Clemsondanh từ riêngClemson University.
  4. Thua bất ngờ, thi đấu dưới sứcđộng từTo perform uncharacteristically poorly, well below expectations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ClemsonDạng gốc (base form)
  2. ClemsonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Saturday's Spurrier-led — — .Bất kỳ ai theo dõi trận thua hôm thứ Bảy trước đội Gamecocks do Steve Spurrier dẫn dắt chắc chắn đều có thể nhận ra ngay từ hiệp đầu tiên — nếu không muốn nói là ngay từ đợt tấn công thất bại đầu tiên — rằng Clemson lại đang thi đấu tệ hại như thường lệ.
  • , wasn’t .Ở thời điểm này, chỉ chỉ ra rằng Clemson vừa thất bại cay đắng đầy ngớ ngẩn thôi là chưa đủ.

AI