Dịch

clemence

danh từ (noun)
/ˈklɛməns/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với clemencydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of clemency.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ,

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiclemence
  2. từ tiếng Pháp cổclemence
  3. từ tiếng Latinhclēmentia

Cùng gốc (doublet)clemency

AI