Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clemence
danh từ
(noun)
/ˈ
k
l
ɛ
m
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với clemency
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of clemency.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clemency
Ví dụ
shew
that
clemence
oft
,
in
things
amis
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
clemence
từ tiếng Pháp cổ
clemence
từ tiếng Latinh
clēmentia
Cùng gốc
(doublet)
clemency
AI
1
Đồng nghĩa với clemency
1
Đồng nghĩa với clemency
1
Đồng nghĩa với clemency