Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cleidoic
tính từ
(adjective)
/
k
l
aɪ
ˈˈ
d
oʊ
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Trứng bọc (trong vỏ hoặc trong màng)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Enclosed in a protective shell that limits the interchange of fluids
AI
1
Trứng bọc (trong vỏ hoặc trong màng)
1
Trứng bọc (trong vỏ hoặc trong màng)
1
Trứng bọc (trong vỏ hoặc trong màng)