Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cleaved
C2
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chẻ đôi, nứt đôi
tính từ
Cleft or cloven.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cleaved
Dạng gốc
(base form)
more cleaved
So sánh hơn
(comparative)
most cleaved
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cleaved
non
cleaved
Không bị cắt
tính từ
un
cleaved
Không bị cắt
tính từ
auto
cleaved
Chịu sự tự động phân hủy
tính từ
pre
cleaved
Bị cắt trước một số hoạt động khác
tính từ
Từ liên quan
(related word)
cleave
AI
1
Chẻ đôi
1
Chẻ đôi
1
Chẻ đôi