Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cleavage tape
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
i
v
ə
dʒ
ˈ
t
eɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lingerie tape
danh từ
Synonym of lingerie tape.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lingerie tape
AI
1
Đồng nghĩa với lingerie tape
1
Đồng nghĩa với lingerie tape
1
Đồng nghĩa với lingerie tape