Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clearstarcher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm sạch tinh bột
danh từ
One who clearstarches.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clearstarcher
Dạng gốc
(base form)
clearstarcher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
clearstarch
+
-er
AI
1
Người làm sạch tinh bột
1
Người làm sạch tinh bột
1
Người làm sạch tinh bột