Dịch

clearly state

UK/ˈklɪəli ˈsteɪt/US/ˈklɪɚli ˈsteɪt/

Nghĩa chính

  1. Nêu rõ, ghi rõ

Cụm từ (phrase)

clearly statesNêu rõ

Ví dụ

  • .Quy định nêu rõ rằng việc hút thuốc bị cấm.

AI