Dịch

clearly demonstrated

động từ (verb)
US/ˈklɪɚli ˈdɛmənˌstɹeɪtɪd/

Nghĩa chính

  1. Được chứng minh rõ ràng, cho thấy một cách rõ ràngđộng từshown unmistakably; proved beyond doubt

Ví dụ

  • .Thí nghiệm đã chứng minh rõ ràng ảnh hưởng của nhiệt độ

AI