Dịch

clearing station

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh viện dã chiến tạm thời để điều trị và phân loại những người bị bệnh và bị thươngdanh từA temporary field hospital to treat and classify the sick and wounded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clearing stationDạng gốc (base form)
  2. clearing stationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ‘ . .’

AI