Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clearing saw
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
ɪə
.ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɔː
/
US
/ˈ
k
l
ɪ
ɹ.
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɔ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với brushcutter
danh từ
Synonym of brushcutter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clearing saw
Dạng gốc
(base form)
clearing saw
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brushcutter
AI
1
Đồng nghĩa với brushcutter
1
Đồng nghĩa với brushcutter
1
Đồng nghĩa với brushcutter