Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clearable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem clear
tính từ
able to be cleared
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clearable
Dạng gốc
(base form)
more clearable
So sánh hơn
(comparative)
most clearable
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
clearable
un
clearable
Không thể xóa được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
clear
+
-able
AI
1
Xem clear
1
Xem clear
1
Xem clear