Dịch

clear someone out

cụm từ (phrase)
UK/ˈklɪə ˈsʌmwʌn ˈawt/US/ˈklɪɚ ˈsʌmˌwʌn ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. (thông tục) tống cổ ai ra khỏi nhà, đuổi ai đicụm từ

AI