Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
clear sign
UK
/ˈ
k
l
ɪə
ˈ
s
aɪ
n
/
US
/ˈ
k
l
ɪ
ɚ ˈ
s
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Dấu hiệu rõ ràng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
clear signpost
Biển chỉ đường rõ ràng
Ví dụ
Their
angry
expressions
were
a
clear
sign
that
they
did
not
want
to
talk
.
Vẻ mặt giận dữ của họ là dấu hiệu rõ ràng cho thấy họ không muốn nói chuyện.
Xuất hiện ở từ khác
sign
kết hợp
dấu hiệu rõ ràng
AI
1
Dấu hiệu rõ ràng
1
Dấu hiệu rõ ràng
1
Dấu hiệu rõ ràng