Dịch

clear sign

UK/ˈklɪə ˈsaɪn/US/ˈklɪɚ ˈsaɪn/

Nghĩa chính

  1. Dấu hiệu rõ ràng

Cụm từ (phrase)

clear signpostBiển chỉ đường rõ ràng

Ví dụ

  • .Vẻ mặt giận dữ của họ là dấu hiệu rõ ràng cho thấy họ không muốn nói chuyện.

AI