Dịch

clear away the table

cụm từ (phrase)
UK/ˈklɪə əˈweɪ ðə ˈteɪbl̩/US/ˈklɪɚ əˈweɪ ðə ˈteɪbl̩/

Nghĩa chính

  1. Thu dọn bàn ăn (sau bữa ăn)cụm từ

AI