Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cleanup man
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
i
ˌ
n
ʌ
p
ˈ
m
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Người đàn ông dọn dẹp
danh từ
A male cleanup hitter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bất quy tắc
(irregular)
cleanup man
Dạng gốc
(base form)
cleanup m
en
(bất quy tắc)
Số nhiều
(plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
AI
1
Người đàn ông dọn dẹp
1
Người đàn ông dọn dẹp
1
Người đàn ông dọn dẹp