Dịch

cleaningware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm sạch các mặt hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)Cleaning items.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . Raue . ., .
  • , 60, , ’’ .

AI