Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cleaning rod
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
i
n
ɪ
ŋ
ˈɹ
ɑ
d
/
Nghĩa chính
1
Que thông nòng súng
danh từ
A firearm maintenance tool used to clean the inside (bore) of a gun's barrel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cleaning rod
Dạng gốc
(base form)
cleaning rod
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Que thông nòng súng
1
Que thông nòng súng
1
Que thông nòng súng