Dịch

clean freak

danh từ (noun)
US/ˈkliːn ˈfɹik/

Nghĩa chính

  1. Người cuồng sạch sẽdanh từSynonym of neat freak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clean freakDạng gốc (base form)
  2. clean freaksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI