Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clean freak
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
iː
n
ˈ
f
ɹ
i
k
/
Nghĩa chính
1
Người cuồng sạch sẽ
danh từ
Synonym of neat freak.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clean freak
Dạng gốc
(base form)
clean freak
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
neat freak
Ví dụ
I'm
a
clean
freak
.
Tom
is
a
clean
freak
.
AI
1
Người cuồng sạch sẽ
1
Người cuồng sạch sẽ
1
Người cuồng sạch sẽ