Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clean float
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
iː
n
ˈ
f
l
əʊ
t
/
US
/ˈ
k
l
iː
n
ˈ
f
l
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Thả nổi tự do
danh từ
Synonym of free float (“type of floating exchange rate”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clean float
Dạng gốc
(base form)
clean float
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
free float
AI
1
Thả nổi tự do
1
Thả nổi tự do
1
Thả nổi tự do