Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clean electricity
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
iː
n
ɪ
ˌ
l
ɛ
k
ˈ
t
ɹ
ɪ
s
ɪ
t
i
/
US
/ˈ
k
l
iː
n
ɪ
ˌ
l
ɛ
k
ˈ
t
ɹ
ɪ
s
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với clean power
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of clean power.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clean power
Ví dụ
Algeria
needs
clean
electricity
.
AI
1
Đồng nghĩa với clean power
1
Đồng nghĩa với clean power
1
Đồng nghĩa với clean power