Dịch

clean electricity

danh từ (noun)
UK/ˈkliːn ɪˌlɛkˈtɹɪsɪti/US/ˈkliːn ɪˌlɛkˈtɹɪsɪti/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với clean powerdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of clean power.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI