Dịch

clayeyness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của đất sétdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being clayey.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .
  • […] , ; , […]

Nguồn gốc (etymology)

AI