Dịch

claw machine

danh từ (noun)
UK/ˈklɔː məˈʃiːn/US/ˈklɔ məˈʃin/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với skill testerdanh từSynonym of skill tester.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claw machineDạng gốc (base form)
  2. claw machinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI