Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
claw crane
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
ɔː
ˈ
k
ɹ
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với skill tester
danh từ
Synonym of skill tester.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
claw crane
Dạng gốc
(base form)
claw crane
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
skill tester
AI
1
Đồng nghĩa với skill tester
1
Đồng nghĩa với skill tester
1
Đồng nghĩa với skill tester