Dịch

clausula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kết luận của một đoạn văn; nhịp điệudanh từThe conclusion of a passage; cadence.
  2. Sự kết thúc hoặc kết thúc của một giai đoạn lịch sử; khoảndanh từThe close or end of a historical period; clause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. clausulaDạng gốc (base form)
  2. clausulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhclausula

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc clausula

AI