clausula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kết luận của một đoạn văn; nhịp điệudanh từThe conclusion of a passage; cadence.
- Sự kết thúc hoặc kết thúc của một giai đoạn lịch sử; khoảndanh từThe close or end of a historical period; clause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- clausulaDạng gốc (base form)
- clausulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhclausula
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa