Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
class suit
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
ɑː
s
ˈ
s
uː
t
/
US
/ˈ
k
l
æ
s
ˈ
s
u
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với class action
danh từ
Synonym of class action.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
class suit
Dạng gốc
(base form)
class suit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
class action
AI
1
Đồng nghĩa với class action
1
Đồng nghĩa với class action
1
Đồng nghĩa với class action