Dịch

class suit

danh từ (noun)
UK/ˈklɑːs ˈsuːt/US/ˈklæs ˈsut/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với class actiondanh từSynonym of class action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. class suitDạng gốc (base form)
  2. class suitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI