Dịch

clary

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây xô thơmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)clary sage (Salvia sclarea)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claryDạng gốc (base form)
  2. clariesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

clary sagedanh từSalvia sclarea, một loại cây thân thảo sống lâu năm hoặc sống lâu năm
clary waterdanh từThành phần của hoa Clary với rượu mạnh và các thành phần khác, trước đây được sử dụng làm thuốc trợ tim
meadow clarydanh từLoại cây Salvia Cựu Thế giới cao lâu năm với hoa màu xanh tím; được tìm thấy ở đồng cỏ rộng mở, Salvia pratensis
wild claryChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiclarie
  2. từ tiếng Anglo-Normansclaree
  3. từ tiếng Latinh trung đạisclarēia

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI