Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amaro
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈmaɾo/
Nghĩa chính
1
Cây xô thơm
danh từ
clary sage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amaro
Dạng gốc
(base form)
amar
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
amaro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
amar
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clary sage
Salvia sclarea, một loại cây thân thảo sống lâu năm hoặc sống lâu năm
AI
1
Cây xô thơm
1
Cây xô thơm
1
Cây xô thơm